字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

懒

lǎn

lười; lười biếng

Gặp trong câu

你还说自己不懒呢,桌子上的东西都没有整理。

nǐ hái shuō zìjǐ bù lǎn ne zhuōzi shàng de dōngxi dōu méiyǒu zhěnglǐ

Thế mà bạn còn nói mình không lười, đồ trên bàn còn chưa dọn.

Các chữ trong từ