字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
凉
Từ vựng · HSK 4
凉
liáng
Nghe phát âm
mát
Gặp trong câu
晚上天气有点儿凉。
wǎnshang tiānqì yǒudiǎnr liáng
Buổi tối thời tiết hơi mát.
Các chữ trong từ
凉
Học trong bài 54 →
Tra từ khác