字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

量

liáng

đo lường

Gặp trong câu

请量一下这个房间有多大。

qǐng liáng yíxià zhège fángjiān yǒu duō dà

Hãy đo xem căn phòng này lớn cỡ nào.

Các chữ trong từ