字舟Zizhou
量
Học chữ · Cấp 2

量

PinyinliángHán Việtlượng / lương
Động từ

đo lường

12 nétBộ 里Cấp 2Viết cấp 229 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 量 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: liàng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 量

11 từ
大量dàliàngnhiều; số lượng lớn
商量shāngliangtrao đổi
尽量jǐnliàngcố gắng hết mức; hết sức có thể
力量lì·liàngsức mạnh; lực lượng; sức lực
数量shùliàngsố lượng
测量cèliángkhảo sát
含量hánliànghàm lượng
质量zhìliàngchất lượng
重量zhòngliàngtrọng lượng
能量néngliàngnăng lượng
热量rèliàngnhiệt lượng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 里 · 12 nét

里Bộ thủBộ số 166 trong hệ tra cứu Unicode.
量Số nét12 nét.