字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

两

liǎng

lạng; đơn vị khối lượng 两 (khoảng 50 g)

Gặp trong câu

我买了一两鲜茶。

wǒ mǎi le yī liǎng xiān chá

Tôi mua một lạng trà tươi.

Các chữ trong từ