字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
列
Từ vựng · HSK 4
列
liè
Nghe phát âm
xếp; liệt kê; hàng/dãy
Gặp trong câu
老师把名字列在纸上。
lǎoshī bǎ míngzi liè zài zhǐ shàng
Giáo viên liệt kê tên trên giấy.
Các chữ trong từ
列
Học trong bài 58 →
Tra từ khác