字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

列

liè

xếp; liệt kê; hàng/dãy

Gặp trong câu

老师把名字列在纸上。

lǎoshī bǎ míngzi liè zài zhǐ shàng

Giáo viên liệt kê tên trên giấy.

Các chữ trong từ