字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

另

lìng

khác; một ... khác; riêng

Gặp trong câu

一方面要细心安排,另一方面要准时出发。

yī fāngmiàn yào xìxīn ānpái lìng yī fāngmiàn yào zhǔnshí chūfā

Một mặt cần sắp xếp cẩn thận, mặt khác cần xuất phát đúng giờ.

Các chữ trong từ