字舟Zizhou
另
Học chữ · Cấp 3

另

PinyinlìngHán Việtlánh
Đại từ · Phó từ

khác

5 nétBộ 口Cấp 3Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 另 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 另

2 từ
另外lìngwàikhác; ngoài ra; thêm nữa
另一方面lìng yìfāngmiànmặt khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 5 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
另Số nét5 nét.