字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
流
Từ vựng · HSK 4
流
liú
Nghe phát âm
chảy; lưu chuyển
Gặp trong câu
水从山上流下来。
shuǐ cóng shān shàng liú xiàlái
Nước chảy từ trên núi xuống.
Các chữ trong từ
流
Học trong bài 65 →
Tra từ khác