字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

满

mǎn

đầy; đủ; trọn; hài lòng

Gặp trong câu

车站距离学校很近,车里已经坐满了人。

chēzhàn jùlí xuéxiào hěn jìn chē lǐ yǐjīng zuò mǎn le rén

Bến xe cách trường rất gần; trong xe đã kín chỗ ngồi.

Các chữ trong từ