字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

美

měi

đẹp

Gặp trong câu

这些鲜花很美,也很吸引人。

zhèxiē xiānhuā hěn měi yě hěn xīyǐn rén

Những bông hoa tươi này rất đẹp và cũng rất thu hút.

Các chữ trong từ