字舟Zizhou
美
Học chữ · Cấp 3

美

PinyinměiHán Việtmĩ / mỹ
Tính từ

đẹp

9 nétBộ 羊Cấp 3Viết cấp 229 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 美 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 美

11 từ
美好měihǎođẹp
美丽měilìđẹp
美食měishímón ngon
美术měishùnghệ thuật
美元měiyuánđô la Mỹ
完美wánměihoàn hảo
美金měijīnđô la Mỹ
美女měinǚngười phụ nữ đẹp
优美yōuměiduyên dáng
精美jīngměitinh xảo; thanh lịch; đẹp
美容měiróngcải thiện ngoại hình
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羊 · 9 nét

羊Bộ thủBộ số 123 trong hệ tra cứu Unicode.
美Số nét9 nét.