字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

弄

nòng

làm; xử lý; xoay xở

Gặp trong câu

到了以后,先把这里弄干净,注意卫生。

dào le yǐhòu xiān bǎ zhèlǐ nòng gānjìng zhùyì wèishēng

Đến nơi rồi thì trước tiên dọn chỗ này cho sạch, chú ý vệ sinh.

Các chữ trong từ