字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

偶尔

ǒu’ěr

thỉnh thoảng; đôi khi

Gặp trong câu

我偶尔在家自习。

wǒ ǒu’ěr zài jiā zìxí

Thỉnh thoảng tôi tự học ở nhà.

天气冷的时候,我偶尔穿这件外套。

tiānqì lěng de shíhou wǒ ǒu’ěr chuān zhè jiàn wàitào

Khi trời lạnh, thỉnh thoảng tôi mặc chiếc áo khoác này.

Các chữ trong từ