字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
拍
Từ vựng · HSK 4
拍
pāi
Nghe phát âm
vỗ; chụp (ảnh); quay (phim)
Gặp trong câu
我顺便给父亲拍了一张照片。
wǒ shùnbiàn gěi fùqīn pāi le yī zhāng zhàopiàn
Tiện thể tôi chụp cho bố một tấm ảnh.
Các chữ trong từ
拍
Học trong bài 41 →
Tra từ khác