字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

牌

pái

biển; thẻ; nhãn/nhãn hiệu; quân bài

Gặp trong câu

这块牌叫作什么?

zhè kuài pái jiàozuò shénme

Tấm biển này gọi là gì?

Các chữ trong từ