字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

破

pò

rách; vỡ; hỏng; phá

Gặp trong câu

这件衣服破了,但是还能穿。

zhè jiàn yīfu pò le dànshì hái néng chuān

Bộ quần áo này rách rồi, nhưng vẫn còn mặc được.

Các chữ trong từ