字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
葡萄
Từ vựng · HSK 4
葡萄
pútao
Nghe phát âm
nho
Gặp trong câu
这里不光有葡萄,还有苹果。
zhèlǐ bùguāng yǒu pútao hái yǒu píngguǒ
Ở đây không chỉ có nho mà còn có táo.
Các chữ trong từ
葡
萄
Học trong bài 58 →
Tra từ khác