字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

葡萄

pútao

nho

Gặp trong câu

这里不光有葡萄,还有苹果。

zhèlǐ bùguāng yǒu pútao hái yǒu píngguǒ

Ở đây không chỉ có nho mà còn có táo.

Các chữ trong từ