字舟Zizhou
萄
Học chữ · Cấp 5

萄

PinyintáoHán Việtđào

nho; dùng trong 葡萄

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 葡萄, 葡萄酒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 萄

2 từ
葡萄pútaonho
葡萄酒pútaojiǔrượu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
萄Số nét11 nét.