字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

气

qì

khí; không khí; hơi; tức giận; làm tức giận

Gặp trong câu

这个球已经没有气了。

zhège qiú yǐjīng méiyǒu qì le

Quả bóng này đã hết hơi rồi.

Các chữ trong từ