字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

强

qiáng

mạnh

Gặp trong câu

别担心,你已经很强了。

bié dānxīn nǐ yǐjīng hěn qiáng le

Đừng lo, bạn đã rất giỏi rồi.

Các chữ trong từ