字舟Zizhou
强
Học chữ · Cấp 3

强 / 強

PinyinqiángHán Việtcưỡng / cường
Tính từ

mạnh

12 nétBộ 弓Cấp 3Viết cấp 328 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 强 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: qiǎng / jiàng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 强

11 từ
加强jiāqiángcủng cố; tăng cường; nâng cao
坚强jiānqiángkiên cường
强大qiángdàto lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
强调qiángdiàonhấn mạnh (một tuyên bố)
强烈qiánglièmạnh mẽ; dữ dội
强度qiángdùđộ bền
强迫qiǎngpòbắt buộc
增强zēngqiángtăng cường
强盗qiángdàocướp
强化qiánghuàcủng cố
强势qiángshìmạnh mẽ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 12 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
强Số nét12 nét.
強phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.