字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

巧

qiǎo

khéo; trùng hợp; vừa hay

Gặp trong câu

这件事真巧。

zhè jiàn shì zhēn qiǎo

Chuyện này thật trùng hợp.

Các chữ trong từ