字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
巧
Từ vựng · HSK 4
巧
qiǎo
Nghe phát âm
khéo; trùng hợp; vừa hay
Gặp trong câu
这件事真巧。
zhè jiàn shì zhēn qiǎo
Chuyện này thật trùng hợp.
Các chữ trong từ
巧
Học trong bài 54 →
Tra từ khác