字舟Zizhou
巧
Học chữ · Cấp 3

巧

PinyinqiǎoHán Việtxảo
Tính từ

khéo; trùng hợp; vừa hay

5 nétBộ 工Cấp 3Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 巧 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 巧

10 từ
技巧jìqiǎokỹ năng
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la (từ mượn)
巧妙qiǎomiàokhéo léo; thông minh
凑巧còuqiǎomột cách tình cờ
乖巧guāiqiǎothông minh
灵巧língqiǎokhéo léo
碰巧pèngqiǎotình cờ
恰巧qiàqiǎotình cờ; vừa hay
巧合qiǎohétrùng hợp
心灵手巧xīnlíng-shǒuqiǎokhéo léo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 工 · 5 nét

工Bộ thủBộ số 48 trong hệ tra cứu Unicode.
巧Số nét5 nét.