字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

琴

qín

đàn; nhạc cụ

Gặp trong câu

这把琴很贵,我却很喜欢。

zhè bǎ qín hěn guì wǒ què hěn xǐhuan

Cây đàn này rất đắt nhưng tôi lại rất thích.

Các chữ trong từ