字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
琴
Từ vựng · HSK 4
琴
qín
Nghe phát âm
đàn; nhạc cụ
Gặp trong câu
这把琴很贵,我却很喜欢。
zhè bǎ qín hěn guì wǒ què hěn xǐhuan
Cây đàn này rất đắt nhưng tôi lại rất thích.
Các chữ trong từ
琴
Học trong bài 9 →
Tra từ khác