字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

区

qū

khu; khu vực; quận

Gặp trong câu

这个区很安静,适合学习。

zhè gè qū hěn ānjìng shìhé xuéxí

Khu vực này rất yên tĩnh, phù hợp để học.

Các chữ trong từ