字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

全

quán

toàn; tất cả; hoàn toàn

Gặp trong câu

这些词语我全记住了。

zhèxiē cíyǔ wǒ quán jì zhù le

Tôi đã nhớ hết những từ này.

原来你全做完了。

yuánlái nǐ quán zuò wán le

Hóa ra bạn đã làm xong hết rồi.

我的心情很好,因为功课全做完了。

wǒ de xīnqíng hěn hǎo yīnwèi gōngkè quán zuò wán le

Tâm trạng tôi rất tốt vì bài tập đã làm xong hết.

Các chữ trong từ