字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
缺
Từ vựng · HSK 4
缺
quē
Nghe phát âm
thiếu; thiếu hụt
Gặp trong câu
这里缺一把椅子。
zhèlǐ quē yī bǎ yǐzi
Ở đây thiếu một chiếc ghế.
Các chữ trong từ
缺
Học trong bài 27 →
Tra từ khác