字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

仍然

réngrán

vẫn; như trước

Gặp trong câu

路上仍然堵车,不过风景不错。

lùshang réngrán dǔchē búguò fēngjǐng búcuò

Trên đường vẫn tắc xe, nhưng phong cảnh khá đẹp.

Các chữ trong từ