字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

入

rù

vào; nhập

Gặp trong câu

他没有票,无法入场。

tā méiyǒu piào wúfǎ rù chǎng

Anh ấy không có vé nên không thể vào địa điểm tổ chức.

Các chữ trong từ