字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

深

shēn

sâu (cả nghĩa đen và bóng)

Gặp trong câu

这里的水很深。

zhèlǐ de shuǐ hěn shēn

Nước ở đây rất sâu.

Các chữ trong từ