字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
生
Từ vựng · HSK 4
生
shēng
Nghe phát âm
sinh; mọc; phát sinh
Gặp trong câu
她生了一个孩子。
tā shēng le yī gè háizi
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ.
Các chữ trong từ
生
Học trong bài 67 →
Tra từ khác