字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

生

shēng

sống; chưa chín; lạ/chưa quen

Gặp trong câu

这个菜还有点儿生。

zhège cài hái yǒudiǎnr shēng

Món này vẫn còn hơi sống.

Các chữ trong từ