字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
生
Từ vựng · HSK 4
生
shēng
Nghe phát âm
sống; chưa chín; lạ/chưa quen
Gặp trong câu
这个菜还有点儿生。
zhège cài hái yǒudiǎnr shēng
Món này vẫn còn hơi sống.
Các chữ trong từ
生
Học trong bài 68 →
Tra từ khác