字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

剩

shèng

còn lại; thừa lại

Gặp trong câu

到出口向右转,现在还剩一点儿时间。

dào chūkǒu xiàng yòu zhuǎn xiànzài hái shèng yìdiǎnr shíjiān

Đến lối ra thì rẽ phải; bây giờ vẫn còn một chút thời gian.

Các chữ trong từ