字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

十分

shífēn

rất

Gặp trong câu

这里十分安静。

zhèlǐ shífēn ānjìng

Ở đây rất yên tĩnh.

朋友来敲门,我心里十分高兴。

péngyou lái qiāo mén wǒ xīn lǐ shífēn gāoxìng

Bạn tôi đến gõ cửa, trong lòng tôi rất vui.

Các chữ trong từ