字舟Zizhou
分
Học chữ · Cấp 1

分

PinyinfēnHán Việtphận / phần / phân
Danh từ · Lượng từĐộng từ

phần; phút; điểm · chia; phân; phân biệt

4 nétBộ 刀Cấp 1Viết cấp 158 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Phân biệt các cách dùng

fēnDanh từ · Lượng từ · Cấp 1

phần; phút; điểm

fēnĐộng từ · Cấp 2

chia; phân; phân biệt

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: fèn — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 分

10 từ
部分bùfenphần
分开fēn∥kāitách ra
分数fēnshùđiểm (thi)
分钟fēnzhōngphút
十分shífēnrất
大部分dàbùfenphần lớn
一部分yí bùfenphần
得分défēnghi điểm
分别fēnbiériêng biệt; lần lượt; phân biệt; chia tay
分配fēnpèiphân phối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 4 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
分Số nét4 nét.