字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

试题

shìtí

đề thi; câu hỏi thi

Gặp trong câu

这个试题的关键是什么?

zhè gè shìtí de guānjiàn shì shénme

Điểm mấu chốt của câu hỏi thi này là gì?

这个试题我先答,你不同意可以反对。

zhè gè shìtí wǒ xiān dá nǐ bù tóngyì kěyǐ fǎnduì

Câu này tôi trả lời trước; nếu bạn không đồng ý thì có thể phản đối.

Các chữ trong từ