字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

收拾

shōushi

thu dọn; dọn dẹp; sắp xếp

Gặp trong câu

回家先收拾房间。

huí jiā xiān shōushi fángjiān

Về nhà thì dọn phòng trước.

Các chữ trong từ