字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

输

shū

thua; bị đánh bại

Gặp trong câu

他比赛输了,然而网友还来看他。

tā bǐsài shū le rán’ér wǎngyǒu hái lái kàn tā

Anh ấy thua trận, tuy nhiên cư dân mạng vẫn đến xem anh ấy.

Các chữ trong từ