字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

帅

shuài

đẹp trai; bảnh; ngầu

Gặp trong câu

他还是那么帅,说话也很好笑。

tā hái shì nàme shuài shuōhuà yě hěn hǎoxiào

Ông ấy vẫn đẹp trai như vậy, nói chuyện cũng rất buồn cười.

Các chữ trong từ