字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

死

sǐ

chết

Gặp trong câu

航班晚了两个小时,我累死了。

hángbān wǎn le liǎng gè xiǎoshí wǒ lèi sǐ le

Chuyến bay muộn hai tiếng, tôi mệt chết đi được.

等得太久,我着急死了。

děng de tài jiǔ wǒ zháojí sǐ le

Đợi quá lâu, tôi sốt ruột chết đi được.

Các chữ trong từ