字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
酸
Từ vựng · HSK 4
酸
suān
Nghe phát âm
chua
Gặp trong câu
这个苹果很酸。
zhège píngguǒ hěn suān
Quả táo này rất chua.
Các chữ trong từ
酸
Học trong bài 69 →
Tra từ khác