字舟Zizhou
酸
Học chữ · Cấp 4

酸

PinyinsuānHán Việttoan
Tính từ

chua

14 nétBộ 酉Cấp 45 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 酸 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 酸

4 từ
酸奶suānnǎisữa chua
酸甜苦辣suān-tián-kǔ-làchua, ngọt, đắng và cay nóng
心酸xīn∥suāncảm thấy buồn
辛酸xīnsuāncay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 14 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酸Số nét14 nét.