字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

算

suàn

tính; tính toán; coi như

Gặp trong câu

先算一算需要多少,再买袋子。

xiān suàn yī suàn xūyào duō shǎo zài mǎi dàizi

Trước hết tính xem cần bao nhiêu, rồi mua túi.

Các chữ trong từ