字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

台

tái

đài; chiếc/cái (lượng từ cho máy móc, thiết bị)

Gặp trong câu

我买了一台电脑。

wǒ mǎi le yī tái diànnǎo

Tôi đã mua một chiếc máy tính.

Các chữ trong từ