字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

抬头

táitóu

ngẩng đầu

Gặp trong câu

到了十字路口,他抬头看灯。

dào le shízì lùkǒu tā táitóu kàn dēng

Đến ngã tư, anh ấy ngẩng đầu nhìn đèn.

Các chữ trong từ