字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

提

tí

nêu; đề cập; xách/nâng

Gặp trong câu

周围的人都提着东西。

zhōuwéi de rén dōu tí zhe dōngxi

Những người xung quanh đều đang xách đồ.

Các chữ trong từ