字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

填写

tiánxiě

điền; điền vào

Gặp trong câu

办签证时,填写表格大约需要二十分钟。

bàn qiānzhèng shí tiánxiě biǎogé dàyuē xūyào èr shí fēnzhōng

Khi làm visa, việc điền biểu mẫu mất khoảng hai mươi phút.

Các chữ trong từ