字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

通

tōng

thông; thông suốt; đi qua

Gặp trong câu

这条路已经通了,旅客可以过去了。

zhè tiáo lù yǐjīng tōng le lǚkè kěyǐ guòqù le

Con đường này đã thông, hành khách có thể đi qua rồi.

Các chữ trong từ