字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

图

tú

hình; hình vẽ; sơ đồ; bản đồ

Gặp trong câu

图上有一只熊。

tú shàng yǒu yī zhī xióng

Trên hình có một con gấu.

Các chữ trong từ